thánh sư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ông tổ, người sáng lập ra một môn học, một học thuyết, một nghề nghiệp, hoặc một lĩnh vực quan trọng nào đó: "Thánh sư" dùng để chỉ một bậc thầy vĩ đại, có công khai sáng, đặt nền móng và được tôn kính như bậc tổ sư trong một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khổng Tử được tôn vinh là thánh sư của Nho giáo.
- Ông ấy được ngành thủ công truyền thống tôn làm thánh sư vì những cải tiến mang tính cách mạng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tôn làm thánh sư": được suy tôn, công nhận là người sáng lập, khai sinh ra một lĩnh vực.
- Người thợ cả tài ba ấy đã được tôn làm thánh sư của nghề chạm khắc gỗ trong vùng.
"Theo gương thánh sư": noi theo tấm gương, lời dạy của vị tổ sư.
- Các môn đễ luôn cố gắng theo gương thánh sư của môn phái.
Biến thể và từ gần giống
- Tổ sư (danh từ): người khai sáng và được tôn làm thầy đầu tiên của một nghề, một môn phái. (Gần nghĩa, nhưng "tổ sư" có thể dùng rộng hơn cho các nghề nghiệp, trong khi "thánh sư" thường mang sắc thái trang trọng, tôn kính cao hơn, thường gắn với các học thuyết, tư tưởng lớn).
- Khai tổ (danh từ): người mở đầu, sáng lập đầu tiên.
- Nguyên tổ (danh từ): tổ đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
- Tổ sư: ông tổ của một nghề, một môn phái.
- Sơ tổ: vị tổ đầu tiên.
- Người sáng lập: người đặt nền móng đầu tiên.
Từ trái nghĩa
- Hậu sinh: người sinh sau, thế hệ sau.
- Môn đệ: học trò, người theo học.
- Kẻ hậu bối: người thuộc thế hệ sau (khiêm tốn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "thánh sư" mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường được dùng trong văn cảnh nghiêm túc, khi nói về các bậc vĩ nhân có ảnh hưởng sâu rộng đến một hệ tư tưởng, tôn giáo, hoặc nghề nghiệp lâu đời.
- Không dùng "thánh sư" một cách tùy tiện cho những người chỉ đơn thuần giỏi hoặc có đóng góp nhỏ.
- Ông tổ dựng nên một môn học hay một nghề gì : Khổng Tử là thánh sư của Nho giáo.